Từ điển thuật ngữ

Vàng là gì?

Cổ phiếu, quỹ & hàng hóa

Vàng là kim loại quý được nắm giữ như một kênh lưu giữ giá trị. Vàng không trả lãi, nhưng không thể bị in thêm và cũng không thể phá sản.

Ví như: Phương án dự phòng lâu đời nhất của tiền tệ.
Ví dụ thực tế: Giá vàng lần đầu vượt 4.000 USD/ounce vào tháng 10/2025 và đạt trung bình khoảng 4.319 USD/ounce trong tháng 9/2026.
Bài học: Vì sao vàng hút tiền khi khủng hoảng Luyện ngay: Tôi là ai? Luyện ngay: Chạy về nơi trú ẩn

Thuật ngữ liên quan

Xem tất cả 189 thuật ngữ trong từ điển