Từ điển thuật ngữ

Đầu tư là gì?

Kiến thức cơ bản

Đầu tư là bỏ tiền vào những tài sản bạn định nắm giữ trong nhiều năm, với kỳ vọng tài sản tăng giá hoặc mang lại thu nhập.

Ví như: Trồng một cái cây rồi chờ cây lớn.
Ví dụ thực tế: Mỗi lần nhận lương, trích một phần bỏ vào một quỹ suốt 10 năm để lo học phí cho con.
Bài học: Đầu tư hay giao dịch? Luyện ngay: Đua tài sản Luyện ngay: Khỉ đấu quản lý quỹ

Thuật ngữ liên quan

Xem tất cả 189 thuật ngữ trong từ điển