Từ điển thuật ngữ

IPO là gì?

Cổ phiếu, quỹ & hàng hóa

IPO (Initial Public Offering, phát hành lần đầu ra công chúng) là lần đầu tiên một công ty bán cổ phiếu ra công chúng trên sở giao dịch chứng khoán.

Ví như: Lễ tốt nghiệp của công ty, ngày bước chân lên sàn chứng khoán.
Ví dụ thực tế: Thương vụ IPO của Saudi Aramco vào tháng 12/2019 huy động được khoảng 25,6 tỷ USD, mức kỷ lục vào thời điểm đó.
Bài học: Cổ phiếu: sở hữu một phần doanh nghiệp Luyện ngay: Tôi là ai? Luyện ngay: Chạy về nơi trú ẩn

Thuật ngữ liên quan

Xem tất cả 189 thuật ngữ trong từ điển