Từ điển thuật ngữ

Cổ phiếu là gì?

Cổ phiếu, quỹ & hàng hóa

Cổ phiếu (stock, còn gọi là share) là một phần nhỏ quyền sở hữu trong một công ty. Nếu công ty tăng được lợi nhuận, cổ phiếu có thể tăng giá trị.

Ví như: Công ty là chiếc bánh pizza, còn bạn sở hữu một miếng.
Ví dụ thực tế: Ở Indonesia, cổ phiếu được giao dịch theo lô 100 cổ phiếu: mua một lô của một ngân hàng niêm yết là bạn sở hữu 100 phần nhỏ xíu của ngân hàng đó.
Bài học: Cổ phiếu: sở hữu một phần doanh nghiệp Luyện ngay: Tôi là ai? Luyện ngay: Chạy về nơi trú ẩn

Thuật ngữ liên quan

Xem tất cả 189 thuật ngữ trong từ điển