Từ điển thuật ngữ

Chỉ số chứng khoán là gì?

Cổ phiếu, quỹ & hàng hóa

Chỉ số chứng khoán là một con số theo dõi giá tổng hợp của một nhóm cổ phiếu, giúp bạn thấy cả thị trường đó đang diễn biến ra sao.

Ví như: Điểm trung bình của cả lớp thay vì điểm của một học sinh.
Ví dụ thực tế: Chỉ số FTSE 100 theo dõi 100 công ty lớn của Anh, chỉ số Nifty 50 của Ấn Độ theo dõi 50 công ty, còn chỉ số S&P/BMV IPC của Mexico theo dõi khoảng 35 công ty.
Bài học: Chỉ số chứng khoán và quỹ ETF Luyện ngay: Đua tài sản Luyện ngay: Khỉ đấu quản lý quỹ

Thuật ngữ liên quan

Xem tất cả 189 thuật ngữ trong từ điển