Từ điển thuật ngữ

Lãi coupon là gì?

Cổ phiếu, quỹ & hàng hóa

Lãi coupon là tiền lãi mà trái phiếu trả cho người nắm giữ, thường bằng một tỷ lệ phần trăm cố định trên mệnh giá.

Ví như: Khoản “tiền thuê” đều đặn mà trái phiếu trả cho bạn.
Ví dụ thực tế: Trái phiếu mệnh giá 10.000 USD với lãi coupon 5% trả 500 USD mỗi năm.
Bài học: Trái phiếu và nợ chính phủ Luyện ngay: Tôi là ai? Luyện ngay: Chạy về nơi trú ẩn

Thuật ngữ liên quan

Xem tất cả 189 thuật ngữ trong từ điển