Từ điển thuật ngữ

Niken là gì?

Cổ phiếu, quỹ & hàng hóa

Niken là kim loại dùng để sản xuất thép không gỉ và pin xe điện. Năm 2024, Indonesia khai thác hơn một nửa nguồn cung niken của thế giới.

Ví như: Thành phần ẩn mình trong thìa, chảo nhà bạn và trong nhiều chiếc ô tô điện.
Ví dụ thực tế: Tháng 3/2022, giá niken tăng hơn gấp đôi chỉ trong hai ngày trên Sàn Giao dịch Kim loại London (LME), sau đó sàn tạm ngừng giao dịch niken trong một tuần.
Bài học: Các nước sống nhờ hàng hóa cơ bản Luyện ngay: Tôi là ai? Luyện ngay: Chạy về nơi trú ẩn

Thuật ngữ liên quan

Xem tất cả 189 thuật ngữ trong từ điển