Từ điển thuật ngữ

Quỹ ETF là gì?

Cổ phiếu, quỹ & hàng hóa

Quỹ ETF (Exchange-Traded Fund, quỹ hoán đổi danh mục) là quỹ nắm giữ nhiều tài sản (thường là cả một chỉ số) và được giao dịch trên sở giao dịch chứng khoán như một cổ phiếu đơn lẻ.

Ví như: Một phần combo: gọi một lần, được nhiều món.
Ví dụ thực tế: Một chứng chỉ quỹ ETF theo chỉ số S&P 500 cho bạn sở hữu một phần nhỏ của 500 công ty.
Bài học: Chỉ số chứng khoán và quỹ ETF Luyện ngay: Đua tài sản Luyện ngay: Khỉ đấu quản lý quỹ

Thuật ngữ liên quan

Xem tất cả 189 thuật ngữ trong từ điển