Từ điển thuật ngữ

Trả góp là gì?

Tài chính cá nhân

Trả góp là cách thanh toán một món hàng thành nhiều phần cố định hằng tháng thay vì trả hết một lần. Nhiều gói trả góp có kèm lãi hoặc phí.

Ví như: Mang cả chiếc bánh về nhà hôm nay, rồi mỗi tháng trả tiền cho một miếng.
Ví dụ thực tế: Chiếc điện thoại 600 USD trả góp 12 tháng với lãi 2%/tháng, tổng cộng tốn khoảng 680 USD.
Bài học: Nợ tốt, nợ xấu

Thuật ngữ liên quan

Xem tất cả 189 thuật ngữ trong từ điển