Từ điển thuật ngữ

Bảo hiểm là gì?

Tài chính cá nhân

Bảo hiểm là hình thức bạn đóng một khoản phí định kỳ (phí bảo hiểm) để công ty bảo hiểm chi trả những chi phí lớn khi có chuyện không may xảy ra, như ốm đau hay tai nạn.

Ví như: Cả lớp mỗi người bỏ một đồng xu vào hũ, bạn nào bị mất xe đạp sẽ được đền bằng tiền trong hũ.
Ví dụ thực tế: Bảo hiểm y tế quốc gia của Indonesia, BPJS Kesehatan, thu tiền đóng hằng tháng của người tham gia và chi trả chi phí điều trị tại bệnh viện trong phạm vi bảo hiểm.
Bài học: Bảo hiểm: tấm lưới an toàn

Thuật ngữ liên quan

Xem tất cả 189 thuật ngữ trong từ điển