Từ điển thuật ngữ

Lương hưu là gì?

Tài chính cá nhân

Lương hưu là khoản thu nhập để sống sau khi bạn nghỉ làm, được chi trả từ tiền tiết kiệm tích lũy trong suốt thời gian đi làm, từ chương trình hưu trí của chủ lao động hoặc từ nhà nước.

Ví như: Món quà bạn của tuổi trẻ gửi cho bạn của tuổi già.
Ví dụ thực tế: Ở Anh, cơ chế tự động tham gia (auto-enrolment) đưa ít nhất 8% thu nhập đủ điều kiện vào quỹ hưu trí nơi làm việc, trong đó chủ lao động đóng ít nhất 3%.
Bài học: Tiết kiệm hưu trí: bắt đầu sớm

Thuật ngữ liên quan

Xem tất cả 189 thuật ngữ trong từ điển