Từ điển thuật ngữ

Lãi suất là gì?

Tiền tệ & ngân hàng trung ương

Lãi suất là chi phí vay tiền, tính bằng phần trăm mỗi năm. Với người gửi tiết kiệm, lãi suất là khoản được hưởng khi cho người khác vay tiền.

Ví như: Tiền thuê bạn trả để được dùng tiền của người khác.
Ví dụ thực tế: Vay 20.000 USD trong một năm với lãi suất 8%, bạn phải trả lại 21.600 USD: khoản 1.600 USD trả thêm chính là tiền lãi.
Bài học: Cái giá của việc vay tiền Luyện ngay: Đoàn buôn carry trade

Thuật ngữ liên quan

Xem tất cả 189 thuật ngữ trong từ điển