Từ điển thuật ngữ

Giảm phát là gì?

Tiền tệ & ngân hàng trung ương

Giảm phát là tình trạng giá cả giảm chung trên toàn bộ nền kinh tế. Nghe thì có vẻ tốt, nhưng giảm phát thường đồng nghĩa với nhu cầu yếu và nhiều người mất việc.

Ví như: Cửa hàng hạ giá vì không ai mua.
Ví dụ thực tế: Ở Nhật Bản, giá cả giảm hoặc gần như đứng yên trong hầu hết các năm từ cuối thập niên 1990 đến đầu thập niên 2010.
Bài học: Lạm phát được đo như thế nào Luyện ngay: Giờ ra số liệu Luyện ngay: Giỏ hàng lạm phát

Thuật ngữ liên quan

Xem tất cả 189 thuật ngữ trong từ điển